Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "với tư cách" 1 hit

Vietnamese với tư cách
English Nounsas~
Example
Với tư cách đối tác với Mỹ, chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
As a partner with the US, we want to ensure they understand our stance and overall assessment.

Search Results for Synonyms "với tư cách" 0hit

Search Results for Phrases "với tư cách" 2hit

đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
Coming to Japan as a technical intern trainee
Với tư cách đối tác với Mỹ, chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
As a partner with the US, we want to ensure they understand our stance and overall assessment.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z